IRLML0030TRPBF vs IRLML5203 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRLML5203 và IRLML0030TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRLML5203

+BOM

6689 PCS | Công nghệ Infineon
IRLML0030TRPBF

+BOM

4058 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOT-23 SOT-23
Mô tả MOSFET P-CH 30V 3A MICRO3/SOT23 MOSFET N-CH 30V 5.3A SOT23
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Obsolete Active
FET Type P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 30 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 3A (Ta) 5.3A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 98mOhm @ 3A, 10V 27mOhm @ 5.2A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.5V @ 250µA 2.3V @ 25µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 14 nC @ 10 V 2.6 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 510 pF @ 25 V 382 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 1.25W (Ta) 1.3W (Ta)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : IRLML5203 IRLML0030TRPBF

+BOM RFQ