IRLML6302TRPBF vs IRLML2402TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRLML6302TRPBF và IRLML2402TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRLML6302TRPBF

+BOM

5057 PCS | Công nghệ Infineon
IRLML2402TRPBF

+BOM

2066 PCS | Công nghệ Infineon
Gói
Mô tả MOSFET P-CH 20V 780MA SOT23 MOSFET N-CH 20V 1.2A SOT23
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Obsolete Obsolete
Base Product Number IRLML6302 IRLML2402
FET Type P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 20 V 20 V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 780mA (Ta) 1.2A (Ta)
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 2.7V, 4.5V 2.7V, 4.5V
Rds On (Max) @ Id, Vgs 600mOhm @ 610mA, 4.5V 250mOhm @ 930mA, 4.5V
Vgs(th) (Max) @ Id 1.5V @ 250µA 700mV @ 250µA (Min)
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 3.6 nC @ 4.45 V 3.9 nC @ 4.5 V
Vgs (Max) ±12V ±12V
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 97 pF @ 15 V 110 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 540mW (Ta) 540mW (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
Mô hình so sánh : IRLML6302TRPBF IRLML2402TRPBF

+BOM RFQ