JS28F320C3TD70 vs JS28F512P30EFA

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F320C3TD70 và JS28F512P30EFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F320C3TD70

+BOM

2891 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F512P30EFA

+BOM

5757 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TSOP-48 TSOP-56
Mô tả IC FLSH 32MBIT PARALLEL 48TSOP I IC FLASH 512MBIT PARALLEL 56TSOP
Series - Axcell™
ProductStatus Obsolete Obsolete
MemoryType Non-Volatile Non-Volatile
MemoryFormat FLASH FLASH
Technology FLASH - Boot Block FLASH - NOR
MemorySize 32Mb (2M x 16) 512Mb (32M x 16)
MemoryInterface Parallel Parallel
ClockFrequency - 40 MHz
WriteCycleTime-WordPage 70ns 110ns
AccessTime 70 ns 110 ns
Voltage-Supply 2.7V ~ 3.6V 1.7V ~ 2V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : JS28F320C3TD70 JS28F512P30EFA

+BOM RFQ