LM211D vs LM211QDR

Bảng so sánh chi tiết giữa LM211D và LM211QDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM211D

+BOM

6135 PCS | onsemi
LM211QDR

+BOM

3007 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả COMPARATOR IC COMPARATOR 1 GEN PUR 8SOIC
Part Status - Active
Base Product Number - LM211
Type General Purpose Standard (General Purpose)
Number of Elements - 1
Output Type - DTL, MOS, Open-Collector, Open-Emitter, RTL, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 3.5V ~ 30V, ±1.75V ~ 15V
Voltage - Input Offset (Max) - 3mV @ ±15V
Current - Input Bias (Max) - 0.1µA @ ±15V
Current - Output (Typ) - 50mA
Current - Quiescent (Max) - 6mA
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type - Surface Mount
Packaging - Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
ProductStatus Obsolete -
NumberofElements 1 -
OutputType DTL, MOS, Open-Collector, Open-Emitter, RTL, TTL -
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 5V ~ 30V, ±2.5V ~ 15V -
Voltage-InputOffset(Max) 3mV @ ±15V -
Current-InputBias(Max) 0.1µA @ ±15V -
Current-Output(Typ) 50mA -
Current-Quiescent(Max) 6mA -
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : LM211D LM211QDR

+BOM RFQ