LM2904P vs LM2902NG

Bảng so sánh chi tiết giữa LM2904P và LM2902NG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LM2904P

+BOM

4276 PCS | Texas Dụng cụ
LM2902NG

+BOM

8684 PCS | onsemi
Gói DIP-14
Mô tả IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14DIP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,onsemi
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 4
GainBandwidthProduct 700 kHz 1 MHz
Current-InputBias 20 nA 90 nA
Voltage-InputOffset 3 mV 2 mV
Current-Output/Channel 40 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 26 V 32 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 105°C
MountingType Through Hole Through Hole
SlewRate 0.3V/µs -
Current-Supply 500µA (x2 Channels) -
Mô hình so sánh : LM2904P LM2902NG

+BOM RFQ