LS1020AXE7KQB vs LS1020AXE7HNB

Bảng so sánh chi tiết giữa LS1020AXE7KQB và LS1020AXE7HNB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LS1020AXE7KQB

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1493 PCS
Package
FBGA-525
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

LS1020AXE7HNB

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2323 PCS
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LS1020AXE7KQB LS1020AXE7HNB
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Series QorIQ® Layerscape -
Core Processor ARM® Cortex®-A7 -
Number of Cores / Bus Width 2 Core, 32-Bit -
Speed 1.0GHz -
Co - Processors / DSP Multimedia; NEON™ SIMD -
RAM Controllers DDR3L, DDR4 -
Ethernet GbE (3) -
SATA SATA 3Gbps (1) -
USB USB 2.0 (1), USB 3.0 + PHY -
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -
Security Features Secure Boot, TrustZone® -