LS1020AXE7KQB vs LS1024ASE7ELA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LS1020AXE7KQB và LS1024ASE7ELA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LS1020AXE7KQB

+BOM

1493 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LS1024ASE7ELA

+BOM

8098 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói FBGA-525 BFBGA-625
Mô tả LS1 32BIT ARM SOC 1GHZ DDR3/4 IC PROCESSOR DUAL CORE
Supplier - NXP USA Inc.
Series QorIQ® Layerscape QorIQ® Layerscape
Part Status Active Obsolete
Core Processor ARM® Cortex®-A7 ARM® Cortex®-A9
Number of Cores / Bus Width 2 Core, 32-Bit 2 Core, 32-Bit
Speed 1.0GHz 1.2GHz
RAM Controllers DDR3L, DDR4 DDR3
Ethernet GbE (3) GbE (3)
SATA SATA 3Gbps (1) SATA 3Gbps (2)
USB USB 2.0 (1), USB 3.0 + PHY USB 2.0 + PHY (1), USB 3.0 + PHY
Operating Temperature -40°C ~ 105°C 0°C ~ 70°C (TA)
Security Features Secure Boot, TrustZone® Secure Boot, TrustZone®
Co - Processors / DSP Multimedia; NEON™ SIMD -
Mô hình so sánh : LS1020AXE7KQB LS1024ASE7ELA

+BOM RFQ