LS1020AXE7KQB vs LS102MASE7BFA

Bảng so sánh chi tiết giữa LS1020AXE7KQB và LS102MASE7BFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LS1020AXE7KQB

+BOM

1493 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LS102MASE7BFA

+BOM

3865 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói FBGA-525 FBGA-448
Mô tả LS1 32BIT ARM SOC 1GHZ DDR3/4 IC PROCESSOR DUAL CORE
Supplier - NXP USA Inc.
Series QorIQ® Layerscape QorlQ LS1
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor ARM® Cortex®-A7 ARM1136JF-S
NumberofCores/BusWidth 2 Core, 32-Bit 2 Core, 32-Bit
Speed 1.0GHz 650MHz
RAMControllers DDR3L, DDR4 DDR2
GraphicsAcceleration - No
Ethernet GbE (3) GbE (2)
USB USB 2.0 (1), USB 3.0 + PHY USB 2.0 + PHY (1)
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C 0°C ~ 70°C (TA)
Co-Processors/DSP Multimedia; NEON™ SIMD -
SATA SATA 3Gbps (1) -
SecurityFeatures Secure Boot, TrustZone® -
Mô hình so sánh : LS1020AXE7KQB LS102MASE7BFA

+BOM RFQ