LS1043AXE7QQB
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4626 PCS
- Package
- FBGA-621
- Series
- Embedded - Microprocessors
Bảng so sánh chi tiết giữa LS1043AXE7QQB và LS1043AXE8QQB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LS1043AXE7QQB | LS1043AXE8QQB |
|---|---|---|
| Series | QorIQ® Layerscape | QorIQ® Layerscape |
| Part Status | Active | Active |
| Core Processor | ARM® Cortex®-A53 | ARM® Cortex®-A53 |
| Number of Cores / Bus Width | 4 Core, 64-Bit | 4 Core, 64-Bit |
| Speed | 1.4GHz | 1.6GHz |
| RAM Controllers | DDR3L, DDR4 | DDR3L, DDR4 |
| Ethernet | 1GbE (7) or 10GbE (1) & 1GbE (5) | 1GbE (7) or 10GbE (1) & 1GbE (5) |
| SATA | SATA 6Gbps (1) | SATA 6Gbps (1) |
| USB | USB 3.0 (3) + PHY | USB 3.0 (3) + PHY |
| Operating Temperature | -40°C ~ 105°C | -40°C ~ 105°C |
| Security Features | Secure Boot, TrustZone® | Secure Boot, TrustZone® |