LS1043AXE8QQB vs LS1043AXE7QQB
Bảng so sánh chi tiết giữa LS1043AXE7QQB và LS1043AXE8QQB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
FBGA-621
FBGA-780
Mô tả
LS1043A R1.1 XTWE 1.6GHZ
QORIQ 4XCPU 64-BIT ARM ARCH 1.
Series
QorIQ® Layerscape
QorIQ® Layerscape
ProductStatus
Active
Active
CoreProcessor
ARM® Cortex®-A53
ARM® Cortex®-A53
NumberofCores/BusWidth
4 Core, 64-Bit
4 Core, 64-Bit
Speed
1.4GHz
1.6GHz
RAMControllers
DDR3L, DDR4
DDR3L, DDR4
Ethernet
1GbE (7) or 10GbE (1) & 1GbE (5)
1GbE (7) or 10GbE (1) & 1GbE (5)
SATA
SATA 6Gbps (1)
SATA 6Gbps (1)
USB
USB 3.0 (3) + PHY
USB 3.0 (3) + PHY
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C
-40°C ~ 105°C
SecurityFeatures
Secure Boot, TrustZone®
Secure Boot, TrustZone®