LS1043AXE8QQB vs LS1046AXE8T1A

Bảng so sánh chi tiết giữa LS1046AXE8T1A và LS1043AXE8QQB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LS1046AXE8T1A

+BOM

5284 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
LS1043AXE8QQB

+BOM

3503 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói FBGA-780 FBGA-780
Mô tả QORIQ LAYERSCAPE 4XA72 64BIT ARM QORIQ 4XCPU 64-BIT ARM ARCH 1.
Series QorIQ® Layerscape QorIQ® Layerscape
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-A72 ARM® Cortex®-A53
NumberofCores/BusWidth 4 Core, 64-Bit 4 Core, 64-Bit
Speed 1.8GHz 1.6GHz
RAMControllers DDR4 DDR3L, DDR4
Ethernet 10GbE (2), 2.5GbE (1), 1GbE (4) 1GbE (7) or 10GbE (1) & 1GbE (5)
SATA SATA 6Gbps (1) SATA 6Gbps (1)
USB USB 3.0 (3) + PHY USB 3.0 (3) + PHY
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C
SecurityFeatures Secure Boot, TrustZone® Secure Boot, TrustZone®
Mô hình so sánh : LS1046AXE8T1A LS1043AXE8QQB

+BOM RFQ