LT3042IDD#PBF vs LT3042EDD#PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LT3042EDD#PBF và LT3042IDD#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LT3042EDD#PBF

+BOM

4658 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LT3042IDD#PBF

+BOM

2909 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói DFN-10 DFN-10
Mô tả IC REG LIN POS ADJ 200MA 10DFN IC REG LIN POS ADJ 200MA 10DFN
ProductStatus Active Active
OutputConfiguration Positive Positive
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofRegulators 1 1
Voltage-Input(Max) 20V 20V
Voltage-Output(Min/Fixed) 0V 0V
Voltage-Output(Max) 15V 15V
VoltageDropout(Max) 0.35V @ 200mA (Typ) 0.35V @ 200mA (Typ)
Current-Output 200mA 200mA
PSRR 117dB ~ 56dB (120Hz ~ 10MHz) 117dB ~ 56dB (120Hz ~ 10MHz)
ControlFeatures Current Limit, Enable, Power Good Current Limit, Enable, Power Good
ProtectionFeatures Over Temperature, Reverse Polarity Over Temperature, Reverse Polarity
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : LT3042EDD#PBF LT3042IDD#PBF

+BOM RFQ