LTC1050CS8 vs LTC1040CSW#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC1050CS8 và LTC1040CSW#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LTC1050CS8

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5362 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LTC1040CSW#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9177 PCS
Package
SOIC-18
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LTC1050CS8 LTC1040CSW#TRPBF
Supplier - Analog Devices Inc.
Series - LTCMOS™
Part Status Active Active
Type - General Purpose
Number of Elements - 2
Output Type - CMOS, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2.8V ~ 16V, ±2.8V ~ 8V
Voltage - Input Offset (Max) - 4.5mV @ ±8V
Current - Input Bias(Max) - 300pA @ ±5V
Current - Quiescent (Max) - 3mA
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type Chopper (Zero-Drift) -
Number of Circuits 1 -
Slew Rate 4V/µs -
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz -
Current - Input Bias 10 pA -
Voltage - Input Offset 0.5 µV -
Supply Current 1mA -
Voltage - Supply Span(Min) 4.75 V -
Voltage - Supply Span(Max) 16 V -