LTC1050CS8
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5362 PCS
- Series
- Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Bảng so sánh chi tiết giữa LTC1050CS8 và LTC1045CSW#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Analog Devices Inc.
Công ty Analog Devices Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | LTC1050CS8 | LTC1045CSW#PBF |
|---|---|---|
| Supplier | - | Analog Devices Inc. |
| Part Status | Active | Active |
| Translator Type | - | Voltage Level |
| Channel Type | - | Unidirectional |
| Number of Circuits | 1 | 1 |
| Channelsper Circuit | - | 6 |
| Voltage - VCCA | - | 4.5 V ~ 15 V |
| Voltage - VCCB | - | 3 V ~ 15 V |
| Output Type | - | Tri-State, Non-Inverted |
| Operating Temperature | 0°C ~ 70°C | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Features | - | Programmable Power/Speed |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Amplifier Type | Chopper (Zero-Drift) | - |
| Slew Rate | 4V/µs | - |
| Gain Bandwidth Product | 2.5 MHz | - |
| Current - Input Bias | 10 pA | - |
| Voltage - Input Offset | 0.5 µV | - |
| Supply Current | 1mA | - |
| Voltage - Supply Span(Min) | 4.75 V | - |
| Voltage - Supply Span(Max) | 16 V | - |