LTC1050CS8 vs LTC1051CSW#TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC1050CS8 và LTC1051CSW#TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

LTC1050CS8

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5362 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

LTC1051CSW#TRPBF

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9382 PCS
Package
SOIC-16
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification LTC1050CS8 LTC1051CSW#TRPBF
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Amplifier Type Chopper (Zero-Drift) Chopper (Zero-Drift)
Number of Circuits 1 2
Slew Rate 4V/µs 4V/µs
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz 2.5 MHz
Current - Input Bias 10 pA 15 pA
Voltage - Input Offset 0.5 µV 0.5 µV
Supply Current 1mA 1mA (x2 Channels)
Voltage - Supply Span(Min) 4.75 V 4.75 V
Voltage - Supply Span(Max) 16 V 16 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount