LTC2203IUK vs LTC2234CUK#PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2203IUK và LTC2234CUK#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC2203IUK

+BOM

4868 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC2234CUK#PBF

+BOM

9929 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFN-48 WFQFN-48
Mô tả IC ADC 16BIT PIPELINED 48QFN IC ADC 10BIT PIPELINED 48QFN
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Active
Number of Bits 16 10
Sampling Rate(Per Second) 25M 135M
Number of Inputs 1 1
Input Type Differential Differential, Single Ended
Data Interface Parallel Parallel
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Reference Type External, Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog 3.135V ~ 3.465V 3.1V ~ 3.5V
Voltage - Supply, Digital 3.135V ~ 3.465V 3.1V ~ 3.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Features PGA -
Mô hình so sánh : LTC2203IUK LTC2234CUK#PBF

+BOM RFQ