LTC2208IUP#PBF vs LTC2209CUP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2209CUP và LTC2208IUP#PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC2209CUP

+BOM

2539 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC2208IUP#PBF

+BOM

5052 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFN-64 QFN-48
Mô tả IC ADC 16BIT PIPELINED 64QFN IC ADC 16BIT PIPELINED 64QFN
Part Status Obsolete Active
Number of Bits 16 16
Sampling Rate(Per Second) 160M 130M
Number of Inputs 1 1
Input Type Differential Differential
Data Interface Parallel LVDS - Parallel, Parallel
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Reference Type External, Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog 3.135V ~ 3.465V 3.135V ~ 3.465V
Voltage - Supply, Digital 3.135V ~ 3.465V 3.135V ~ 3.465V
Features PGA PGA
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : LTC2209CUP LTC2208IUP#PBF

+BOM RFQ