LTC2269IUK vs LTC2271IUKG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa LTC2271IUKG và LTC2269IUK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
LTC2271IUKG

+BOM

6105 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
LTC2269IUK

+BOM

3764 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói WFQFN-52 WFQFN-48
Mô tả IC ADC 16BIT PIPELINED 52QFN IC ADC 16BIT PIPELINED 48QFN
Part Status Obsolete Obsolete
Number of Bits 16 16
Sampling Rate(Per Second) 20M 20M
Number of Inputs 2 1
Input Type Differential Differential
Data Interface LVDS - Serial Parallel
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A/D Converters 2 1
Architecture Pipelined Pipelined
Reference Type External, Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog 1.7V ~ 1.9V 1.7V ~ 1.9V
Voltage - Supply, Digital 1.7V ~ 1.9V 1.7V ~ 1.9V
Features Simultaneous Sampling -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : LTC2271IUKG LTC2269IUK

+BOM RFQ