MAX14752EUE+T vs MAX1473EUI+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14752EUE+T và MAX1473EUI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-16
TSSOP-28
Mô tả
IC MULTIPLEXER 8X1 16TSSOP
RF RX ASK 300MHZ-450MHZ 28TSSOP
ProductStatus
Active
Active
Frequency
-
300MHz ~ 450MHz
Sensitivity
-
-114dBm
DataRate(Max)
-
100kbps
ModulationorProtocol
-
ASK
Applications
-
RKE, Telemetering, Security Technology
Current-Receiving
-
5.8mA
DataInterface
-
PCB, Surface Mount
AntennaConnector
-
PCB, Surface Mount
Features
-
RSSI Equipped
Voltage-Supply
-
3.3V, 5V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
8:1
-
NumberofCircuits
1
-
On-StateResistance(Max)
130Ohm
-
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
500mOhm
-
Voltage-SupplySingle(V+)
20V ~ 72V
-
Voltage-SupplyDual(V±)
±10V ~ 36V
-
SwitchTime(TonToff)(Max)
25µs, 2µs
-
-3dbBandwidth
20MHz
-
ChargeInjection
200pC
-
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
3.7pF
-
Current-Leakage(IS(off))(Max)
20nA
-
Crosstalk
-62dB @ 100kHz
-