MAX14752EUE+T vs MAX1487EESA+G104

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX14752EUE+T và MAX1487EESA+G104 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX14752EUE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2019 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX1487EESA+G104

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7170 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX14752EUE+T MAX1487EESA+G104
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
Receiver Hysteresis - 70 mV
Data Rate - 2.5Mbps
Voltage - Supply - 4.75V ~ 5.25V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 8:1 -
Number of Circuits 1 -
On - State Resistance(Max) 130Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 500mOhm -
Voltage - Supply, Single (V+) 20V ~ 72V -
Voltage - Supply, Dual (V±) ±10V ~ 36V -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 25µs, 2µs -
-3 dB Bandwidth 20MHz -
Charge Injection 200pC -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 3.7pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 20nA -
Crosstalk -62dB @ 100kHz -