MAX1480BCPI vs MAX1490BEPG

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1490BEPG và MAX1480BCPI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1490BEPG

+BOM

5332 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1480BCPI

+BOM

7565 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 24PDIP IC TRANSCEIVER HALF 1/1 28PDIP
Part Status Obsolete Active
Base Product Number MAX1490 MAX1480
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Half
Receiver Hysteresis 70 mV 70 mV
Data Rate 250kbps 250kbps
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : MAX1490BEPG MAX1480BCPI

+BOM RFQ