MAX1617AMEE+ vs MAX1619MEE+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1619MEE+ và MAX1617AMEE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QSOP-16
QSOP-16
Mô tả
SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP
SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP
Series
Grid-EYE
Grid-EYE
ProductStatus
Active
Active
SensorType
Digital, Infrared (IR)
Digital, Infrared (IR)
SensingTemperature-Remote
0°C ~ 80°C (IR)
0°C ~ 80°C (IR)
OutputType
I²C
I²C
Voltage-Supply
3.3V
3.3V
Features
Sleep Mode, Standby Mode, Thermal Array
Sleep Mode, Standby Mode, Thermal Array
Accuracy-Highest(Lowest)
±2.5°C
±2.5°C
TestCondition
0°C ~ 80°C
0°C ~ 80°C
OperatingTemperature
0°C ~ 80°C
0°C ~ 80°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
SensingTemperature-Local
-55°C ~ 125°C
-55°C ~ 125°C
Resolution
7 b
7 b