MAX1685EEE vs MAX1617AMEE+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1617AMEE+ và MAX1685EEE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QSOP-16
QSOP-16
Mô tả
SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP
IC REG BUCK ADJ/3.3V 1A 16QSOP
Series
Grid-EYE
-
ProductStatus
Active
Obsolete
SensorType
Digital, Infrared (IR)
-
SensingTemperature-Remote
0°C ~ 80°C (IR)
-
OutputType
I²C
Adjustable (Fixed)
Voltage-Supply
3.3V
-
Features
Sleep Mode, Standby Mode, Thermal Array
-
Accuracy-Highest(Lowest)
±2.5°C
-
TestCondition
0°C ~ 80°C
-
OperatingTemperature
0°C ~ 80°C
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
SensingTemperature-Local
-55°C ~ 125°C
-
Resolution
7 b
-
Function
-
Step-Down
OutputConfiguration
-
Positive
Topology
-
Buck
NumberofOutputs
-
1
Voltage-Input(Min)
-
2.7V
Voltage-Input(Max)
-
14V
Voltage-Output(Min/Fixed)
-
1.25V (3.3V)
Voltage-Output(Max)
-
14V
Current-Output
-
1A
Frequency-Switching
-
600kHz
SynchronousRectifier
-
Yes