MAX1619MEE+ vs MAX1641EEE+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1619MEE+ và MAX1641EEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX1619MEE+

+BOM

7137 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX1641EEE+T

+BOM

5118 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói QSOP-16 QSOP-16
Mô tả SENSOR DIGITAL -55C-125C 16QSOP IC BATT CHG 16QSOP
ProductStatus Active Active
Current-Charging - Constant - Programmable
Voltage-Supply(Max) - 26V
OperatingTemperature 0°C ~ 80°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series Grid-EYE -
SensorType Digital, Infrared (IR) -
SensingTemperature-Remote 0°C ~ 80°C (IR) -
OutputType I²C -
Voltage-Supply 3.3V -
Features Sleep Mode, Standby Mode, Thermal Array -
Accuracy-Highest(Lowest) ±2.5°C -
TestCondition 0°C ~ 80°C -
SensingTemperature-Local -55°C ~ 125°C -
Resolution 7 b -
Mô hình so sánh : MAX1619MEE+ MAX1641EEE+T

+BOM RFQ