MAX1745EUB vs MAX17292EUBB+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1745EUB và MAX17292EUBB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width) Exposed Pad
Mô tả
IC REG CTRLR BUCK 10UMAX
IC REG BOOST ADJUSTABLE 1A
ProductStatus
Active
Obsolete
Function
Step-Down
Step-Up
OutputConfiguration
Positive
Positive
Topology
Buck
Boost
OutputType
Transistor Driver
Adjustable
NumberofOutputs
1
1
Voltage-Input(Min)
-
4.5V
Voltage-Input(Max)
-
36V
Voltage-Output(Min/Fixed)
-
5V
Current-Output
-
1A
Frequency-Switching
Up to 330kHz
1MHz ~ 2.5MHz
SynchronousRectifier
No
Yes
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
-
OutputPhases
1
-
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
4.5V ~ 36V
-
DutyCycle(Max)
100%
-
ClockSync
No
-
ControlFeatures
Enable
-