MAX1775EEE vs MAX1700EEE+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1775EEE và MAX1700EEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-SSOP (0.154, 3.90mm Width)
QSOP-16
Mô tả
IC REG CTRLR BUCK 16QSOP
IC REG BOOST ADJ 1.1A 16QSOP
ProductStatus
Active
Active
Function
Step-Down
Step-Up
OutputConfiguration
Positive
Positive
Topology
Buck
Boost
OutputType
Transistor Driver
Adjustable
NumberofOutputs
2
1
Voltage-Input(Min)
-
0.7V
Voltage-Input(Max)
-
5.5V
Voltage-Output(Min/Fixed)
-
2.2V
Voltage-Output(Max)
-
5.5V
Current-Output
-
1.1A (Switch)
Frequency-Switching
Up to 1.25MHz
300kHz
SynchronousRectifier
Yes
No
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
-
OutputPhases
1
-
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
2.7V ~ 28V
-
DutyCycle(Max)
100%
-
ClockSync
No
-
ControlFeatures
Enable
-