MAX1775EEE vs MAX1714AEEP
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1775EEE và MAX1714AEEP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-SSOP (0.154, 3.90mm Width)
20-SSOP (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC REG CTRLR BUCK 16QSOP
IC REG CTRLR BUCK 20QSOP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
OutputType
Transistor Driver
Transistor Driver
Function
Step-Down
Step-Down
OutputConfiguration
Positive
Positive
Topology
Buck
Buck
NumberofOutputs
2
1
OutputPhases
1
1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
2.7V ~ 28V
4.5V ~ 5.5V
Frequency-Switching
Up to 1.25MHz
200kHz, 300kHz, 450kHz, 600kHz
DutyCycle(Max)
100%
100%
SynchronousRectifier
Yes
Yes
ClockSync
No
No
ControlFeatures
Enable
Current Limit, Enable, On Time Control, Power Good
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount