MAX1846EUB+T vs MAX1820XEUB+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX1846EUB+T và MAX1820XEUB+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX1846EUB+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2945 PCS
Package
TFSOP-10
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Controllers
Part B

MAX1820XEUB+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4446 PCS
Package
TFSOP-10
Series
PMIC - Voltage Regulators - Special Purpose

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX1846EUB+T MAX1820XEUB+T
Part Status Active Active
Applications - Converter, WCDMA Power Amplifier Applications
Voltage - Input - 2.6V ~ 5.5V
Number of Outputs 1 1
Voltage - Output - 0.4V ~ 3.4V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Transistor Driver -
Function Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Negative -
Topology Flyback -
Output Phases 1 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 16.5V -
Frequency - Switching 100kHz ~ 500kHz -
Duty Cycle(Max) 96% -
Synchronous Rectifier No -
Clock Sync Yes -
Control Features Enable, Frequency Control -