MAX197BCNI vs MAX192ACPP
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX197BCNI và MAX192ACPP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
28-DIP (0.300, 7.62mm)
20-DIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả
IC DAS 12BIT 100K 28DIP
IC ADC 10BIT SAR 20DIP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
NumberofBits
-
10
SamplingRate(PerSecond)
100k
133k
NumberofInputs
-
4, 8
InputType
-
Differential, Single Ended
DataInterface
Parallel
SPI
Configuration
-
MUX-S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC
-
1:1
NumberofA/DConverters
-
1
Architecture
-
SAR
ReferenceType
-
External, Internal
Voltage-SupplyAnalog
-
5V
Voltage-SupplyDigital
-
5V
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C
Type
Data Acquisition System (DAS)
-
NumberofChannels
8
-
Resolution(Bits)
12 b
-
VoltageSupplySource
Single Supply
-
Voltage-Supply
4.75V ~ 5.25V
-
MountingType
Through Hole
-