MAX197BCNI vs MAX195BEPE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX197BCNI và MAX195BEPE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX197BCNI

+BOM

3897 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX195BEPE

+BOM

5926 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 28-DIP (0.300, 7.62mm) 16-DIP (0.300, 7.62mm)
Mô tả IC DAS 12BIT 100K 28DIP IC ADC 16BIT SAR 16DIP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
NumberofBits - 16
SamplingRate(PerSecond) 100k 85k
NumberofInputs - 1
InputType - Single Ended
DataInterface Parallel SPI
Configuration - S/H-ADC
Ratio-S/H:ADC - 1:1
NumberofA/DConverters - 1
Architecture - SAR
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - ±5V
Voltage-SupplyDigital - ±5V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Type Data Acquisition System (DAS) -
NumberofChannels 8 -
Resolution(Bits) 12 b -
VoltageSupplySource Single Supply -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
MountingType Through Hole -
Mô hình so sánh : MAX197BCNI MAX195BEPE

+BOM RFQ