MAX232CSE+ vs MAX233AEWP
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX233AEWP và MAX232CSE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP20
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SOIC
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
ProductStatus
Obsolete
-
Type
Transceiver
Transceiver
Protocol
RS232
RS232
NumberofDrivers/Receivers
2/2
-
Duplex
Full
Full
ReceiverHysteresis
500 mV
-
DataRate
120Kbps
-
Voltage-Supply
4.75V ~ 5.25V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-
MountingType
Surface Mount
-
Part Status
-
Active
Base Product Number
-
MAX232
Packaging
-
Tube