MAX232ESE+ vs MAX233AEWP

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX233AEWP và MAX232ESE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX233AEWP

+BOM

2114 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX232ESE+

+BOM

3084 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP20 SOP16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC
ProductStatus Obsolete Active
Type Transceiver Driver
Protocol RS232 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 2/2 2/0
Duplex Full Half
ReceiverHysteresis 500 mV 50 mV
DataRate 120Kbps 250kbps
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q100
Mô hình so sánh : MAX233AEWP MAX232ESE+

+BOM RFQ