MAX2671EUT+T vs MAX2663EUT-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2671EUT+T và MAX2663EUT-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX2671EUT+T

+BOM

8506 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX2663EUT-T

+BOM

4932 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả IC MIXR 400MHZ-2.5GHZ UP SOT23-6 IC UPCONVERTER SOT23-6
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
RFType Cellular, ISM, PCS, WLAN Cellular, ISM, PCS, WLAN
Frequency 400MHz ~ 2.5GHz 400MHz ~ 2.5GHz
NumberofMixers 1 1
Gain 8.9dB 1.4dB
NoiseFigure 11.3dB 12.7dB
SecondaryAttributes Up Converter Up Converter
Current-Supply 11.8mA 3mA
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX2671EUT+T MAX2663EUT-T

+BOM RFQ