MAX3057ASA+T vs MAX3095CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3057ASA+T và MAX3095CSE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3057ASA+T

+BOM

1371 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3095CSE

+BOM

5492 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-16
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SO IC RECEIVER 0/4 16SO
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type Transceiver Receiver
Protocol CANbus RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 1/1 0/4
ReceiverHysteresis 150 mV 45 mV
DataRate 2Mbps 10Mbps
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Duplex Full -
Mô hình so sánh : MAX3057ASA+T MAX3095CSE

+BOM RFQ