MAX3378EEUD+T vs MAX3388ECUG+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3378EEUD+T và MAX3388ECUG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3378EEUD+T

+BOM

5504 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3388ECUG+T

+BOM

7134 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-14 TSSOP-24
Mô tả IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOP IC TRANSCEIVER FULL 3/2 24TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Type - Transceiver
Protocol - RS232
Number of Drivers/Receivers - 3/2
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 700 mV
Data Rate 16Mbps 460Kbps
Voltage - Supply - 3V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Translator Type Voltage Level -
Channel Type Bidirectional -
Number of Circuits 1 -
Channelsper Circuit 4 -
Voltage - VCCA 1.2 V ~ 5.5 V -
Voltage - VCCB 1.65 V ~ 5.5 V -
Output Type Open Drain, Tri-State -
Features Power Supply Decoupling, Thermal-Shutdown Protection -
Mô hình so sánh : MAX3378EEUD+T MAX3388ECUG+T

+BOM RFQ