MAX3378EEUD+ vs MAX3387ECUG
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3378EEUD+ và MAX3387ECUG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-14
Mô tả
IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOP
IC TRANSCEIVER FULL 3/3 24TSSOP
Part Status
-
Obsolete
Type
-
Transceiver
Protocol
-
RS232
Number of Drivers/Receivers
-
3/3
Duplex
-
Full
Receiver Hysteresis
-
500 mV
Data Rate
-
250kbps
Voltage - Supply
-
3V ~ 5.5V
Operating Temperature
-
0°C ~ 70°C
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
MAX3387E
Series
ULS
-
ProductStatus
Active
-
TranslatorType
Voltage Level
-
ChannelType
Bidirectional
-
NumberofCircuits
1
-
ChannelsperCircuit
2
-
Voltage-VCCA
1.2 V ~ 5.5 V
-
Voltage-VCCB
1.2 V ~ 5.5 V
-
OutputType
Tri-State, Non-Inverted
-
DataRate
20Mbps
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Features
Auto-Direction Sensing
-
MountingType
Surface Mount
-