MAX3378EEUD+ vs MAX3393EEUD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3378EEUD+ và MAX3393EEUD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3378EEUD+

+BOM

3544 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3393EEUD+

+BOM

2059 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-14 14-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOP IC TRNSLTR UNIDIR 14TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
TranslatorType Voltage Level Voltage Level
ChannelType Bidirectional Unidirectional
NumberofCircuits 1 1
ChannelsperCircuit 2 4
Voltage-VCCA 1.2 V ~ 5.5 V 1.2 V ~ 5.5 V
Voltage-VCCB 1.2 V ~ 5.5 V 1.65 V ~ 5.5 V
OutputType Tri-State, Non-Inverted Open Drain, Tri-State
DataRate 20Mbps 16Mbps
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Features Auto-Direction Sensing Power Supply Decoupling, Thermal-Shutdown Protection
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series ULS -
Mô hình so sánh : MAX3378EEUD+ MAX3393EEUD+

+BOM RFQ