MAX3387EEUG+T vs MAX3391EEUD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3387EEUG+T và MAX3391EEUD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3387EEUG+T

+BOM

2890 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3391EEUD

+BOM

4538 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-14
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 3/3 24TSSOP DUAL LOW-VOLT LEVEL TRANSLATOR
Series - 74LVC
Part Status Active Active
Translator Type - Voltage Level
Channel Type - Bidirectional
Number of Circuits - 1
Channelsper Circuit - 1
Voltage - VCCA - 1.2 V ~ 5.5 V
Voltage - VCCB - 1.2 V ~ 5.5 V
Output Type - Tri-State, Non-Inverted
Data Rate 250kbps 420Mbps
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Features - Auto-Direction Sensing, Power-Off Protection
Input Signal - CML, LVDS, LVPECL
Output Signal - LVTTL, LVCMOS
Base Product Number MAX3387 -
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
Number of Drivers / Receivers 3/3 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MAX3387EEUG+T MAX3391EEUD

+BOM RFQ