MAX3483ECSA vs MAX3469ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3483ECSA và MAX3469ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3483ECSA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3036 PCS
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3469ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7411 PCS
Package
SOP-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3483ECSA MAX3469ESA
Part Status Obsolete Active
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
Number of Drivers / Receivers 1/1 -
Duplex Half -
Receiver Hysteresis 50 mV -
Data Rate 250kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MAX3483 -