MAX4080TASA+T vs MAX4017ESA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080TASA+T và MAX4017ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4080TASA+T

+BOM

6552 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4017ESA

+BOM

3341 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8SOIC IC BUFFER 2 CIRCUIT 8SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Current Sense Buffer, Voltage Feedback
Number of Circuits 1 2
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 600V/µs
Gain Bandwidth Product - 140 MHz
-3 dB Bandwidth 250 kHz 200 MHz
Current - Input Bias 5 µA 5.4 µA
Voltage - Input Offset 100 µV 4 mV
Supply Current 75µA 5.5mA
Current - Output / Channel - 120 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 3.15 V
Voltage - Supply Span(Max) 76 V 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4080TASA+T MAX4017ESA

+BOM RFQ