MAX4080TASA vs MAX4016ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080TASA và MAX4016ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4080TASA

+BOM

4958 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4016ESA

+BOM

7225 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 2 CIRC 8SOIC
Part Status - Obsolete
Amplifier Type - Voltage Feedback
Number of Circuits - 2
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 600V/µs
-3db Bandwidth - 150 MHz
Current - Input Bias - 5.4 µA
Voltage - Input Offset - 4 mV
Current - Supply - 5.5mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel - 120 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 3.15 V
Voltage - Supply Span (Max) - 11 V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MAX4016
ProductStatus Obsolete -
AmplifierType Current Sense -
NumberofCircuits 1 -
-3dbBandwidth 250 kHz -
Current-InputBias 5 µA -
Voltage-InputOffset 100 µV -
Current-Supply 75µA -
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 76 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX4080TASA MAX4016ESA

+BOM RFQ