MAX4080TASA vs MAX400CSA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080TASA và MAX400CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
Current Sense
General Purpose
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
-
0.3V/µs
GainBandwidthProduct
-
600 kHz
Current-InputBias
5 µA
700 pA
Voltage-InputOffset
100 µV
10 µV
Voltage-SupplySpan(Min)
4.5 V
6 V
Voltage-SupplySpan(Max)
76 V
36 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
-3dbBandwidth
250 kHz
-
Current-Supply
75µA
-