MAX4080TAUA vs MAX4042EUA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4080TAUA và MAX4042EUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả
IC CURRENT SENSE 1 CIRCUIT 8UMAX
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8UMAX
Supplier
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
Current Sense
General Purpose
NumberofCircuits
1
2
-3dbBandwidth
250 kHz
-
Current-InputBias
5 µA
2 nA
Voltage-InputOffset
100 µV
250 µV
Current-Supply
75µA
14µA (x2 Channels)
Voltage-SupplySpan(Min)
4.5 V
2.4 V
Voltage-SupplySpan(Max)
76 V
5.5 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
OutputType
-
Rail-to-Rail
SlewRate
-
0.04V/µs
GainBandwidthProduct
-
90 kHz
Current-Output/Channel
-
2.5 mA