MAX412ESA vs MAX4190ESA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX412ESA và MAX4190ESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX412ESA

+BOM

63 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4190ESA+T

+BOM

7351 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC IC AMP CURRENT FEEDBACK 8SOIC
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 2 1
Slew Rate 4.5V/µs 340V/µs
Gain Bandwidth Product 28 MHz -
Current - Input Bias 80 nA -
Voltage - Input Offset 120 µV -
Supply Current 2.5mA (x2 Channels) 1.5 mA
Current - Output / Channel 35 mA 55 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.8 V -
Voltage - Supply Span(Max) 10.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Applications - Current Feedback
-3 dB Bandwidth - 185 MHz
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 4.5V ~ 11V, ±2.25V ~ 5.5V
Mô hình so sánh : MAX412ESA MAX4190ESA+T

+BOM RFQ