MAX4194ESA+T vs MAX410BCSA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4194ESA+T và MAX410BCSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4194ESA+T

+BOM

2913 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX410BCSA

+BOM

7140 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Instrumentation General Purpose
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 0.06V/µs 4.5V/µs
Gain Bandwidth Product - 28 MHz
Current - Input Bias 6 nA 80 nA
Voltage - Input Offset 100 µV 120 µV
Supply Current 93µA 2.5mA
Current - Output / Channel 4.5 mA 35 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 4.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 7.5 V 10.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Rail-to-Rail -
-3 dB Bandwidth 250 kHz -
Mô hình so sánh : MAX4194ESA+T MAX410BCSA

+BOM RFQ