MAX4194ESA+T vs MAX410BCSA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4194ESA+T và MAX410BCSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Obsolete
Amplifier Type
Instrumentation
General Purpose
Number of Circuits
1
1
Slew Rate
0.06V/µs
4.5V/µs
Gain Bandwidth Product
-
28 MHz
Current - Input Bias
6 nA
80 nA
Voltage - Input Offset
100 µV
120 µV
Supply Current
93µA
2.5mA
Current - Output / Channel
4.5 mA
35 mA
Voltage - Supply Span(Min)
2.7 V
4.8 V
Voltage - Supply Span(Max)
7.5 V
10.5 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Output Type
Rail-to-Rail
-
-3 dB Bandwidth
250 kHz
-