MAX4372TEUK vs MAX4304EUK+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4372TEUK và MAX4304EUK+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4372TEUK

+BOM

2630 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4304EUK+T

+BOM

9567 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SC-74A, SOT-753
Mô tả IC OPAMP VFB 1 CIRCUIT SOT23-5
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType Current Sense Voltage Feedback
NumberofCircuits 1 1
SlewRate - 1000V/µs
-3dbBandwidth 275 kHz 740 MHz
Current-InputBias 2 µA 32 µA
Voltage-InputOffset 300 µV 1 mV
Current-Supply 30µA 20mA
Current-Output/Channel - 70 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 28 V 11 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4372TEUK MAX4304EUK+T

+BOM RFQ