MAX4372TEUK vs MAX4323EUT-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4372TEUK và MAX4323EUT-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4372TEUK

+BOM

2630 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4323EUT-T

+BOM

6513 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SOT6
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType Current Sense General Purpose
NumberofCircuits 1 1
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 2V/µs
GainBandwidthProduct - 5 MHz
Current-InputBias 2 µA 50 nA
Voltage-InputOffset 300 µV 1.2 mV
Current-Supply 30µA 725µA
Current-Output/Channel - 50 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.4 V
Voltage-SupplySpan(Max) 28 V 6.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 275 kHz -
Mô hình so sánh : MAX4372TEUK MAX4323EUT-T

+BOM RFQ