MAX44248ASA+T vs MAX4403ASD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX44248ASA+T và MAX4403ASD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX44248ASA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4997 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX4403ASD

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2889 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX44248ASA+T MAX4403ASD
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Zero-Drift General Purpose
Number of Circuits 2 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.7V/µs 1V/µs
Gain Bandwidth Product 1 MHz 800 kHz
Current - Input Bias 150 pA 0.1 pA
Voltage - Input Offset 2 µV 1 mV
Supply Current 90µA (x2 Channels) 410µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 40 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount