MAX44248ASA+T vs MAX4415ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX44248ASA+T và MAX4415ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX44248ASA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4997 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX4415ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8567 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX44248ASA+T MAX4415ESA
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Zero-Drift Voltage Feedback
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.7V/µs 470V/µs
-3 dB Bandwidth - 150 MHz
Current - Input Bias 150 pA 1.3 µA
Voltage - Input Offset 2 µV 500 µV
Supply Current 90µA (x2 Channels) 1.6mA
Current - Output / Channel 40 mA 75 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Gain Bandwidth Product 1 MHz -