MAX4477ASA vs MAX4486AUA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4477ASA và MAX4486AUA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4477ASA

+BOM

5777 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4486AUA+

+BOM

5005 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8UMAX
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Push-Pull, Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 3V/µs 20V/µs
GainBandwidthProduct 10 MHz 7 MHz
Current-InputBias 1 pA 0.1 pA
Voltage-InputOffset 70 µV 300 µV
Current-Supply 2.5mA (x2 Channels) 2.2mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 48 mA 33 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 5.5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4477ASA MAX4486AUA+

+BOM RFQ