MAX4477ASA vs MAX44245ASD+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4477ASA và MAX44245ASD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4477ASA

+BOM

5777 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX44245ASD+T

+BOM

4942 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-14
Mô tả IC OPAMP ZER-DRIFT 4CIRC 14SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
AmplifierType General Purpose Chopper (Zero-Drift)
NumberofCircuits 2 4
OutputType Push-Pull, Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 3V/µs 0.7V/µs
GainBandwidthProduct 10 MHz 1 MHz
Current-InputBias 1 pA 150 pA
Voltage-InputOffset 70 µV 2 µV
Current-Supply 2.5mA (x2 Channels) 90µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 48 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5.5 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4477ASA MAX44245ASD+T

+BOM RFQ